[giaban]Giá: Liên hệ[/giaban]

[hinhanh]


[/hinhanh] [tomtat]
Xuất xứ: Hàn quốc
Bảo hành: 12 tháng
Số lượng sẵn kho: 2pcs
Model: T4YI-N4NP0C
Sensor: Pt100
Range: -99.9-199.9degC
Power: 100-240VDC
[/tomtat]

[kythuat]
Công ty Pitesco là nhà XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng tự động, thiết bị điện và điện công nghiệp. Chúng tôi đáp ứng mọi xu hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa cũng như mọi lĩnh vực.
Liên hệ cho chúng tôi theo số 0972 064 954 | 0914 237 179 để  thông tin mà Quý khách CẦN.
- Mr Mai Nghĩa -

< Sales  Engineer>
Email : nghia@pitesco.com 

Skype :   nghia.pitesco
Hàng sẵn kho khác:

STT

MÃ HÀNG

HÃNG

1

T4YI-N4NP0C, SENSOR: Pt 100Ω, 100-240VAC

AUTONICS

2

BMS2M-MDT, 12-24VDC

AUTONICS

2

713 99 0430 00 04

BINDER

3

Y600T

BRACKET

4

ET1820, 10-40 VDC 0,2A

CARLO GAVAZZI

4

81513200

CROUZET

5

PMN10C, CODE 31530

ELETTROTEC

5

CAP 1, CODE: 31060

ELETTROTEC

6

ESX10-TB-102-DC24V-10A, P/N: 0DH700003164

E-T-A

6

MSFG-24/42-50/60-DS-OD

FESTO

7

WM4NVM6, 100V 0-50V, N: 0015-201395 , ( WM4MV3HLAC )

FUJI

7

WM4NVM6, HL 120V, N: 0014-201395

FUJI

8

WM4NVM6, HL 120V, N: 0016-201395

FUJI

8

SC-N2S, 240V 50HZ, 220-240V 60HZ

FUJI

9

SC-4-1 (SC19AA), C/N: 4NC0R0#10

FUJI

9

R015 RT18 RT14 500V, 2A PHI 10

FUSE

10

GHM 3750 (GHM 3750-GE)

GHM

10

HC 8844, INPUT 440/220 VAC 50/60HZ OUTPUT 190/90 VDC MAX 8A

GREAT-TECH

11

HL 8844, INPUT 440/220 VAC 50/60HZ OUTPUT 190/90 VDC MAX 8A

GREAT-TECH

11

L 8844, INPUT 440/240 VAC 50/60HZ OUTPUT 190/90 VDC MAX 3A

GREAT-TECH

12

C 8844, INPUT 440/220 VAC 50/60HZ OUTPUT 190/90 VDC MAX 3A

GREAT-TECH

12

L 8888, INPUT 220/110 VAC OUTPUT 190/90 VDC

GREAT-TECH

13

HL 8888, INPUT 240/120 VAC 50/60HZ OUTPUT 190/90 VDC MAX 555 VAC 50/60HZ 5A

GREAT-TECH

13

R-FS4TZV075, 492011 M12,4 WIRES

HTM

14

FCM1-1805P-ARU4, 10-30 VDC

HTM

14

CB-CBM-63BD-400, 2.5" 400 BAR/PSI 1/4 PF

HYAIR

15

YW-EQ24V

IDEC

15

XB7-EA-2P , XB7EA2P

IDEC

16

XB7-EVO-MP , XB7EV04MP

IDEC

16

VAN BI INOX PHI 60

I-TORK

17

ITQ-0040, S/N: ITQ-1303-20-4277

ITORK

17

ITQ-0040, S/N: ITQ-1303-20-4280

ITORK

18

ITQ-0040, S/N: ITQ-1303-20-4276

ITORK

18

ITQ-0040, S/N: ITQ-1303-20-4279

ITORK

19

ITQ-0040, S/N: ITQ-1303-20-4278

ITORK

19

DSEI 2x61-12B, 449229 1018A

IXYS

20

IXFN 38N 100Q2, 449229 1006A

IXYS

20

FCD-8(10K-1 1/2)

KITZ

21

FCD-8(10K-3/4)

KITZ

21

FCD-8(10K-1)

KITZ

22

8.3700.1332.1024, S/N: 08106387D3

KUBLER

22

R015 RT18 RT14 12A

LEZO

23

R015 RT18 RT14 32A

LEZO

23

MC-150A 220V

LS

24

BS32A, 6A 40oC 2W 50/60HZ 110/220V

LSIP

24

SC-09 (RS232 TO RS422 ADAPTER FOR MELSEC FX & A PLC

MELSEC

25

7010011100

METAL WORK

25

DILM7-10, 24VDC

MOELLER

26

EC5500R, EC5508R00000 , S/N: 4DR4011073

OHKURA

26

EC5900R, EC5908R00000 , S/N: 7DR4761033

OHKURA

27

VM7000 ,VM7012A0000 , S/N: 1DS2131590

OHKURA

27

MY4N-J, 220/240VAC

OMRON

28

E5CN-Q2HBT, N: 0882MR

OMRON

28

FO-01.1.2.1.1, S/N: 138806

PROFIMESS

29

FO-01.1.2.1.1, S/N: 138805

PROFIMESS

29

RAYCI3AM, 12-24 VDC SN: 24890103

RAYTEK

30

RAYCI3AM, 12-24 VDC SN: 24890104

RAYTEK

30

104-8011-1, N: 021520001

SANYO DENKI

31

KG4266, S/N: M4266212695

SEIFERT

31

AD56-22DS, AC220V I ≤ 20mA

SHINTEC

32

WTB9-3N1161, 1049052

SICK

32

PF 113A

SOCKET

33

PYF-14A

SOCKET

33

PF085A

SOCKET

34

PS-08, 7A 250~

SOCKET

34

SUNG HO

SOCKET

35

PTF14A

SOCKET

35

PF083A

SOCKET

36

PYF08A

SOCKET

36

S9I40GBHCE, S/N: 1900006800-150126-001

SPG

37

S9I40GBHCE, S/N: 1900006800-150126-002

SPG

37

S9R40GBLCE, 40W, 1PH. 220V 60HZ 0.46A 3.5MF

SPG

38

SUA90IA-V12, OUTPUT: 90W, 1PH. 110V 60HZ 2.10A 24MF

SPG

38

S9I90GAH-V12CE, S/N: 1503006700-150121-0001

SPG

39

S9I90GAH-V12CE, S/N: 1503006700-150121-0002

SPG

39

HM-30P , S/N: 664389

TOADIK

40

RT9  PAPER

 

40

II-HSX-A200Kg

 

41

80mm , 0-4 BAR, 0-120o C

 

41

S9R90GDH-TCE

SPG

42

CP30-BA, 3A 220VAC 2,5 KA

MITSUBISHI

42

DMF-45705 , 7.0MF/450V

CAP DAEDONG

43

DS1225Y-150+

DALLAS

43

MB-400L

MIYACHI

44

6ES7 135-4GB01-0AB0

SIEMENS

44

BXR-02-10LE

MIKI

45

M Y 4 H , 24VDC

OMRON

45

EX20-20

ODA

46

71247838

E+H

46

S50-OB51-6N8AC + SN5-X1A-A-C + DN21000

SOLID

47

SUA90IC-V12

SPG

47

S9R40GXL-CE

SPG

48

SIGNAL DEVICE

WERMA

48

A/N: 8239 , ASK 31.4 60/1A 1,5VA K1.1

MBS

49

224-655 , 6500 THERMA-HYGROMETTER

ETI

49

QL-1805NA

Conch

50

659 310 55

Werma

50

Còi báo A105NXDC024R/C-F-UL, hãng European

European

51

Còi báo BEXS110D, hãng European

European

51

Còi báo SONF1AC230W, hãng European

European

52

Đèn báo BEXBG05D, hãng European

European

52

Đèn báo D2XB1, hãng European

European

53

Đèn báo D2XB1, hãng European

European

53

Đèn báo GNEXB2LD2, hãng European

European

54

Đèn báo SONFL1X, hãng European

European

54

Nút nhấn báo động BEXCP3B-PB, hãng European

European

55

Nút nhấn báo động GNEXCP6B-BG, hãng European

European

55

Nút nhấn báo động GNEXCP6B-PT, hãng European

European

56

Thiết bị báo động (đèn + còi) AB105STR, hãng European

European

56

Thiết bị báo động (đèn + còi) AL121XAC230R/Y, hãng European

European

57

Thiết bị báo động (đèn + còi) BEXCS110-05D, hãng European

European

57

Thiết bị báo động (đèn + còi) D2XC1X10DC024A1G/M, hãng European

European

58

THM801-T161H001-DMMU

EYC TECH

58

THM803-T201H001-DMM5U

EYC TECH

59

THM87-T201D601-DMM5U

EYC TECH

59

FTM85-6011-25MD

EYC TECH

60

THG03-NNN1-000-1N

EYC TECH

60

DMB03

EYC TECH

61

KGX-NMD21G

KGAUTO

61

PM-60

TAEHA

62

OP-PRE4ST50LTR200

FIBREFAB

62

SMIII-B1-18500D

BENGBAO

63

644.120.55

WERMA

63

644.220.55

WERMA

64

640.850.55 + 975.840.10+960.000.14

WERMA

64

645.870.75

WERMA

65

741.110.55

WERMA

65

644.240.55

WERMA

66

644.140.55

WERMA

66

718.000.55

WERMA

67

644.540.55

WERMA

67

644.240.55

WERMA

68

644.440.55

WERMA

68

640.800.00

WERMA

69

129.052.55

WERMA

69

444.110.75

WERMA

70

dBMach3 + Ultra 3

Pulsar

70

Model: SOT-NP1601H

Toyo

71

BExS110DFDC024AB1A1R

European

71

EM-014

Keyence

72

A112NAC230R

E2S

72

BEXCS110L2DPFAC230AB1P1R/R

E2S

73

BEXBG05DPDC024AB1A1R/B

E2S

73

584.000.68

Werma

74

142.000.68

Werma

74

144.000.68

Werma

75

807.100.68

Werma

75

262.340.70

Werma

76

461.320.70

Werma

76

460.110.75

Werma

77

262.700.07

Werma

77

260.700.06

Werma

78

261.700.01

Werma

78

647.210.75

Werma

79

647.110.75

Werma

79

647.310.75

Werma

80

640.810.00

Werma

80

8600009

Werma

81

QM/27/2/1

Norgren

81

TM/50/RAU/2S

Norgren

82

NPort 5250A

MOXA

82

NPort 5150A

MOXA

83

UPort 1130

MOXA

83

ioLogik E1214

MOXA

84

ioLogik E1212

MOXA

84

EDS-208 

MOXA

85

EDS-405A-SS-SC

MOXA

85

AWK-3131A-EU

MOXA

86

A-CRF-RMNM-L1-300

MOXA

86

ANT-WSB-AHRM-05-1.5m

MOXA

87

ANT-WDB-ANF-0609

MOXA

87

TRD-N500-RZL-1M

Koyo

88

BK-500VA

Fato

88

EDS-205

MOXA

89

 EDS-208A

MOXA

89

 AWK-1137C-EU

MOXA

90

GHM 3700 Series

Greisinger

90

19J

Norgen

91

EDS-G308

Moxa

91

1870S10-002.022

FSG

92

ATM.ECO: 125147 + HART001

STS Sensor

92

SCEN7050079R5

S.I.R

93

C13I18D1B/AP (220-AC)

NADI

93

PSKU-110CK

LIMIT SWITCH

94

EDS-508A

Moxa

94

dbk+4/M12/3BEE/M18ES

microsonic

95

Thiết bị báo động: Model: 444.310.75

Werma

95

Thiết bị báo động: Model: 444.300.75

Werma

96

Thiết bị báo động: Model: 584.000.75

Werma

96

Thiết bị báo động: Model: 816.200.55

Werma

97

Thiết bị báo động: Model: 816.100.55

Werma

97

Thiết bị báo động: Model: 828.300.68

Werma

98

Thiết bị báo động: Model: 829.310.55

Werma

98

Thiết bị báo động: Model: 840.080.00

Werma

99

Thiết bị báo động: Model: 890.100.00

Werma

99

Thiết bị báo động: Model: 890.200.00

Werma

100

LCU1-051.5P-A3U4

HTM SENSOR

100

LCU1-051.5P-A3U2

HTM SENSOR

101

Đầu dò cảm biến phát hiện ngọn lửa: Art. No.: 24754, Type: SHR DN20

Esa

101

Cảm biến phát hiện ngọn lửa: Art. No.: 74903, Type: UV2 UV

Esa

102

860.640.12

Werma

102

680.000.00

Werma

103

860.640.07

Werma

103

WOC/6

Sontheimer

104

WOC/8

Sontheimer

104

D00/6

Sontheimer

105

D0/8

Sontheimer

105

D1/16 – D3/250

Sontheimer

[/kythuat]

[mota]
Catalogue
[/mota]

Copyright 2014 Pites. Design by NghiaMai