[giaban][/giaban]
[hinhanh]
Hãng: Aplisens
Bảo hành: 12 tháng
[/tomtat]
[kythuat]
APCE-2000PD là dòng Smart Pressure Transmitter cao cấp của Aplisens, được thiết kế để đo áp suất, áp suất tuyệt đối và áp suất vi sai trong nhiều môi trường công nghiệp khác nhau. Thiết bị sử dụng cảm biến silicon piezoresistive kết hợp màng ngăn bảo vệ, cho độ chính xác cao, độ bền vượt trội và khả năng chống ăn mòn tốt.
APCE-2000PD hỗ trợ tín hiệu 4–20 mA kèm giao thức HART, cho phép tích hợp dễ dàng vào hệ thống SCADA, DCS hoặc các hệ thống điều khiển giám sát hiện đại. Với dải đo rộng, khả năng hiệu chỉnh linh hoạt và độ chính xác lên đến ±0.1%, thiết bị phù hợp cho những ứng dụng có yêu cầu kỹ thuật cao.
Thiết bị có nhiều lựa chọn về màng diaphragm, bao gồm thép không gỉ hoặc màng mạ vàng, phù hợp với môi chất ăn mòn hoặc môi trường đặc biệt nghiêm ngặt. Vỏ thiết bị chắc chắn, độ bảo vệ cao, khả năng chịu môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Ngoài ra, APCE-2000PD có phiên bản đạt chuẩn chống cháy nổ (ATEX/Ex ia), thích hợp cho khu vực nguy hiểm.
Nhà máy hóa chất, dầu khí, hơi nước và năng lượng
Hệ thống xử lý nước – nước thải
HVAC, lò hơi, hệ thống áp suất đường ống
Công nghiệp thực phẩm – nước giải khát
Các ứng dụng đo áp suất chính xác cao và yêu cầu môi trường làm việc ổn định
Độ chính xác cao
Dải đo linh hoạt, rangeability rộng
Hỗ trợ HART thuận tiện cho cài đặt và giám sát
Vật liệu bền bỉ, chống ăn mòn
Nhiều tùy chọn màng diaphragm
Có phiên bản chống cháy nổ
| Tính năng / Thông số | Đặc điểm / Giá trị |
|---|---|
| Tín hiệu đầu ra | 4…20 mA + giao thức kỹ thuật số HART — thuận tiện cho hệ thống tự động hóa và SCADA. |
| Độ chính xác (accuracy) | ± 0.1% — phù hợp các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. |
| Rangeability (tỷ lệ dải đo) | 100:1 — có nghĩa có thể hiệu chỉnh khoảng đo rộng, linh hoạt sử dụng trong nhiều mức áp suất. |
| Màng ngăn (diaphragm) | Màng diaphragm mạ vàng (gold-plated) — tăng khả năng chống ăn mòn, phù hợp môi trường khắc nghiệt. |
| Vật liệu tiếp xúc môi chất (wetted parts) | Thép không gỉ 316L; có thể lựa chọn vật liệu cao cấp hơn như Hastelloy C-276 tùy phiên bản — phù hợp với môi chất ăn mòn hoặc hóa chất. |
| Vỏ / thân thiết bị | Vỏ inox (thường SS304), bảo vệ cao, phù hợp lắp ngoài, công nghiệp. |
| Chứng nhận an toàn / môi trường | Có phiên bản “Intrinsic Safety” (ATEX Ex-ia) — phù hợp môi trường dễ cháy nổ, công nghiệp nguy hiểm. |
| Phạm vi đo | Hỗ trợ dải đo rất rộng — từ áp suất rất thấp (mbar), đến vài trăm bar tùy cấu hình. |
| Nhiệt độ môi trường / môi chất | Thích hợp cho môi trường công nghiệp, có thể sử dụng với nhiều loại khí, hơi nước, chất lỏng, kể cả hơi bão hòa / hơi nước. |
| Khả năng cấu hình & giao tiếp | Hỗ trợ cấu hình thông số (đơn vị đo, dải đo, zero/span, damping, đặc tính tuyến tính/phi tuyến), đọc giá trị thực tế, hiển thị và hiệu chỉnh thông qua giao thức HART — thuận tiện cho việc hiệu chuẩn, bảo trì hoặc tích hợp vào hệ thống tự động. |
[mota]
Catalogue
[/mota]


.png)
.png)