[giaban][/giaban]

[hinhanh]

Hình ảnh
Bộ chuyển đổi áp suất chính xác cao Omega PX409-5.0KGUSBH, DwyerOmega Vietnam

[/hinhanh] [tomtat]
Hãng: DwyerOmega
Xuất xứ: USA
Bảo hành: 12 tháng
Omega PX409-5.0KGUSBH là bộ cảm biến áp suất (pressure transducer) độ chính xác cao thuộc dòng PX409-USBH của Omega Engineering. Thiết bị được thiết kế cho các ứng dụng đo áp suất chuyên nghiệp, yêu cầu độ chính xác, ổn định và tốc độ lấy mẫu cao. Model 5.0KG thể hiện dải đo 0–5000 psi dạng gauge (G).
[/tomtat]

[kythuat]

Giới thiệu về Bộ chuyển đổi áp suất Omega PX409-5.0KGUSBH

Omega PX409-5.0KGUSBH là bộ cảm biến áp suất (pressure transducer) độ chính xác cao thuộc dòng PX409-USBH của Omega Engineering. Thiết bị được thiết kế cho các ứng dụng đo áp suất chuyên nghiệp, yêu cầu độ chính xác, ổn định và tốc độ lấy mẫu cao. Model 5.0KG thể hiện dải đo 0–5000 psi dạng gauge (G).

Thiết bị tích hợp cổng USB, cho phép kết nối trực tiếp vào máy tính để thu thập và phân tích dữ liệu thời gian thực mà không cần bộ chuyển đổi tín hiệu analog riêng. Cảm biến sử dụng công nghệ micro-machined silicon, thân và bề mặt tiếp xúc làm từ thép không gỉ 316L, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

PX409-5.0KGUSBH cho độ chính xác lên đến ±0,08% BSL, tốc độ lấy mẫu lên đến 1000 Hz, ổn định dài hạn tốt, khả năng chống rung và chịu sốc mạnh. Đi kèm là phần mềm thu thập dữ liệu miễn phí, hỗ trợ ghi dữ liệu, quan sát dạng biểu đồ và xuất file phục vụ nghiên cứu hoặc phân tích kỹ thuật.


Đặc điểm nổi bật
  • Dải đo: 0–5000 psi (Gauge)

  • Độ chính xác: ±0,08% BSL

  • Tích hợp cổng USB + phần mềm giám sát & ghi dữ liệu

  • Tốc độ lấy mẫu cao (1000 readings/giây)

  • Cảm biến silicon vi gia công cho độ ổn định cao

  • Vật liệu tiếp xúc: 316L Stainless Steel, chống ăn mòn tốt

  • Chịu rung và sốc mạnh, tuổi thọ chu kỳ áp suất cao

  • Dải nhiệt độ bù rộng, phù hợp môi trường công nghiệp

  • Vỏ bảo vệ kín nước, chống bụi (IP65)


Ứng dụng
  • Hệ thống thử nghiệm, đo lường trong phòng lab

  • Giám sát áp suất trong dây chuyền công nghiệp

  • Đo áp suất chất lỏng, khí nén trong hệ thống áp lực cao

  • Ứng dụng R&D cần tốc độ lấy mẫu nhanh và độ chính xác cao

  • Phân tích dữ liệu áp suất trên máy tính, logging & charting


Tất cả model thuộc dòng PX409 series
  • PX429-16B5V-XL (Độ chính xác: +- 0.03 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 16 to 32 inHg)

  • PX409-16BI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 16 to 32 inHg)

  • PX409-16BV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 16 to 32 inHg)

  • PX409-26BI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 26 to 32 inHg)

  • PX409-26BV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 26 to 32 inHg)

  • PX409-32BI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 0 to 32 inHg)

  • PX409-32BV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 0 to 32 inHg)

  • PX419-16BI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 16 to 32 inHg)

  • PX419-26BI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 26 to 32 inHg)

  • PX419-26BV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 26 to 32 inHg)

  • PX419-32BI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 0 to 32 inHg)

  • PX429-16BI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 16 to 32 inHg)

  • PX429-16BV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 16 to 32 inHg)

  • PX429-26BI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 26 to 32 inHg)

  • PX429-26BV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 26 to 32 inHg)

  • PX429-32BI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 0 to 32 inHg)

  • PX429-32BV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 0 to 32 inHg)

  • PX459-16BI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 16 to 32 inHg)

  • PX459-16BV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 16 to 32 inHg)

  • PX459-26BI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 26 to 32 inHg)

  • PX459-32BI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 0 to 32 inHg)

  • PX409-001GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 1 psi)

  • PX409-001GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 1 psi)

  • PX409-001VI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 1 psi)

  • PX409-001VV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 1 psi)

  • PX409-005AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX409-005AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX409-005GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX409-005GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX409-005VI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX409-005VV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX409-015AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX409-015AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX409-015GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX409-015GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX409-015VI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX409-015VV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX409-030AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX409-030AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX409-030GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX409-030GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX409-050AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX409-050AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX409-050GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX409-050GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX409-100AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 100 psi)

  • PX409-100AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 100 psi)

  • PX409-100GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 100 psi)

  • PX409-100GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 100 psi)

  • PX409-10WGI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 10 inH2O)

  • PX409-10WGV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 10 inH2O)

  • PX409-10WVI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 10 inH2O)

  • PX409-10WVV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 10 inH2O)

  • PX409-150AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX409-150AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX409-150GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX409-150GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX409-16B5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 16 to 32 inHg)

  • PX409-16HBI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 550 to 1100 mBar)

  • PX409-2.5GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 2.5 psi)

  • PX409-2.5GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 2.5 psi)

  • PX409-2.5VI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 2.5 psi)

  • PX409-2.5VV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 2.5 psi)

  • PX409-250AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 250 psi)

  • PX409-250AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 250 psi)

  • PX409-250GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 250 psi)

  • PX409-250GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 250 psi)

  • PX409-26B5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 26 to 32 inHg)

  • PX409-26HBI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 880 to 1100 mBar)

  • PX409-32B5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 0 to 32 inHg)

  • PX409-32HBI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 0 to 1100 mBar)

  • PX409-500AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 500 psi)

  • PX409-500AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 500 psi)

  • PX409-500GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 500 psi)

  • PX409-500GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 500 psi)

  • PX409-750AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 750 psi)

  • PX409-750AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 750 psi)

  • PX409-750GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 750 psi)

  • PX409-750GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 750 psi)

  • PX419-001GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 1 psi)

  • PX419-001GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 1 psi)

  • PX419-001VI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 1 psi)

  • PX419-005AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX419-005AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX419-005GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX419-005GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX419-005VI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX419-005VV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX419-015AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX419-015AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX419-015GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX419-015GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX419-015VI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX419-015VV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX419-030AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX419-030AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX419-030GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX419-030GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX419-050AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX419-050AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX419-050GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX419-050GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX419-100AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 100 psi)

  • PX419-100AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 100 psi)

  • PX419-100GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 100 psi)

  • PX419-100GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 100 psi)

  • PX419-10WGI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 10 inH2O)

  • PX419-10WGV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 10 inH2O)

  • PX419-10WVI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 10 inH2O)

  • PX419-10WVV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 10 inH2O)

  • PX419-150AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX419-150AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX419-150GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX419-150GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX419-16B5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 16 to 32 inHg)

  • PX419-16HBI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 550 to 1100 mBar)

  • PX419-2.5GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 2.5 psi)

  • PX419-2.5GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 2.5 psi)

  • PX419-2.5VI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 2.5 psi)

  • PX419-2.5VV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 2.5 psi)

  • PX419-250AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 250 psi)

  • PX419-250AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 250 psi)

  • PX419-250GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 250 psi)

  • PX419-250GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 250 psi)

  • PX419-26B5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 26 to 32 inHg)

  • PX419-26HBI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 880 to 1100 mBar)

  • PX419-32B5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 0 to 32 inHg)

  • PX419-32HBI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 0 to 1100 mBar)

  • PX419-500AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 500 psi)

  • PX419-500AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 500 psi)

  • PX419-500GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 500 psi)

  • PX419-500GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 500 psi)

  • PX419-750AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 750 psi)

  • PX419-750AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 750 psi)

  • PX419-750GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 750 psi)

  • PX419-750GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: DIN 43650 C, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 750 psi)

  • PX429-001GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 1 psi)

  • PX429-001GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 1 psi)

  • PX429-001VI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-226482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 1 psi)

  • PX429-005AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX429-005AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX429-005GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX429-005GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX429-005VI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX429-015AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX429-015AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX429-015GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX429-015GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX429-015VI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX429-015VV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX429-030AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX429-030AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX429-030GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX429-030GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX429-050AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX429-050AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX429-050GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX429-050GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX429-100AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 100 psi)

  • PX429-100AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 100 psi)

  • PX429-100GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 100 psi)

  • PX429-100GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 100 psi)

  • PX429-10WGI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 10 inH2O)

  • PX429-10WGV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 10 inH2O)

  • PX429-10WVI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 10 inH2O)

  • PX429-150AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX429-150AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX429-150GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX429-150GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX429-16B5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 16 to 32 inHg)

  • PX429-2.5GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 2.5 psi)

  • PX429-2.5GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 2.5 psi)

  • PX429-2.5VI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 2.5 psi)

  • PX429-250AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 250 psi)

  • PX429-250AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 250 psi)

  • PX429-250GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 250 psi)

  • PX429-250GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 250 psi)

  • PX429-26B5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 26 to 32 inHg)

  • PX429-26HBI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 880 to 1100 mBar)

  • PX429-32B5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 0 to 32 inHg)

  • PX429-500AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 500 psi)

  • PX429-500AV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 500 psi)

  • PX429-500GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 500 psi)

  • PX429-500GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 500 psi)

  • PX429-750AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 750 psi)

  • PX429-750GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 750 psi)

  • PX429-750GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: MIL-26482-I 10-6P, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 750 psi)

  • PX459-001GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 1 psi)

  • PX459-001VI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 1 psi)

  • PX459-005AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX459-005GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX459-005VI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX459-015AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX459-015GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX459-015VI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX459-015VV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX459-030AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX459-030GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX459-030GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX459-050AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX459-050GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX459-050GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX459-100AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 100 psi)

  • PX459-100GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 100 psi)

  • PX459-10WGI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 10 inH2O)

  • PX459-10WVI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 10 inH2O)

  • PX459-150AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX459-150GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX459-150GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX459-16B5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 16 to 32 inHg)

  • PX459-2.5GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 2.5 psi)

  • PX459-2.5VI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 2.5 psi)

  • PX459-250AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 250 psi)

  • PX459-250GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 250 psi)

  • PX459-26B5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 26 to 32 inHg)

  • PX459-32B5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 0 to 32 inHg)

  • PX459-500AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 500 psi)

  • PX459-500GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 500 psi)

  • PX459-500GV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 500 psi)

  • PX459-750AI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 750 psi)

  • PX459-750GI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: M12 4 pin Female, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 750 psi)

  • PX409-001CGI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Compound Gauge, Dải đo: -1 to 1 psi)

  • PX409-001CGV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Compound Gauge, Dải đo: -1 to 1 psi)

  • PX409-001G5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 1 psi)

  • PX409-001V5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 1 psi)

  • PX409-005A5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX409-005CGI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Compound Gauge, Dải đo: -5 to 5 psi)

  • PX409-005CGV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Compound Gauge, Dải đo: -5 to 5 psi)

  • PX409-005G5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX409-005V5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 5 psi)

  • PX409-015A5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX409-015CGI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Compound Gauge, Dải đo: -15 to 15 psi)

  • PX409-015CGV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Compound Gauge, Dải đo: -15 to 15 psi)

  • PX409-015G5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX409-015V5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 15 psi)

  • PX409-030A5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX409-030G5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 30 psi)

  • PX409-050A5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX409-050G5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 50 psi)

  • PX409-1.0KAI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 1000 psi)

  • PX409-1.0KAV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 1000 psi)

  • PX409-1.0KGI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 1000 psi)

  • PX409-1.0KGV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 1000 psi)

  • PX409-1.5KAI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 1500 psi)

  • PX409-1.5KAV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 1500 psi)

  • PX409-1.5KGI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 1500 psi)

  • PX409-1.5KGV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 1500 psi)

  • PX409-100A5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 100 psi)

  • PX409-100G5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 100 psi)

  • PX409-10WCGI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Compound Gauge, Dải đo: -10 to 10 inH2O)

  • PX409-10WCGV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Compound Gauge, Dải đo: -10 to 10 inH2O)

  • PX409-10WG5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 10 inH2O)

  • PX409-10WV5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 10 inH2O)

  • PX409-150A5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX409-150G5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 150 psi)

  • PX409-16B10V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 10 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 16 to 32 inHg)

  • PX409-16HB5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 550 to 1100 mBar)

  • PX409-2.5CGI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Compound Gauge, Dải đo: -2.5 to 2.5 psi)

  • PX409-2.5CGV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Compound Gauge, Dải đo: -2.5 to 2.5 psi)

  • PX409-2.5G5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 2.5 psi)

  • PX409-2.5KAI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 2500 psi)

  • PX409-2.5KAV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 2500 psi)

  • PX409-2.5KGI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 2500 psi)

  • PX409-2.5KGV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 2500 psi)

  • PX409-2.5V5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Vacuum, Dải đo: 0 to 2.5 psi)

  • PX409-250A5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 250 psi)

  • PX409-250G5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 250 psi)

  • PX409-26B10V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 10 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 26 to 32 inHg)

  • PX409-26HB5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 880 to 1100 mBar)

  • PX409-3.5KAI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 3500 psi)

  • PX409-3.5KGI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 3500 psi)

  • PX409-3.5KGV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 3500 psi)

  • PX409-32B10V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 10 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 0 to 32 inHg)

  • PX409-32HB5V (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 0 to 5 V, Loại áp suất: Barometric, Dải đo: 0 to 1100 mBar)

  • PX409-5.0KAI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Absolute, Dải đo: 0 to 5000 psi)

  • PX409-5.0KGI (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 4 to 20 mA, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 5000 psi)

  • PX409-5.0KGV (Độ chính xác: +- 0.08 %, Kết nối: Cable, Ngõ ra: 10 mV/V, Loại áp suất: Gauge, Dải đo: 0 to 5000 psi)

Omega PX409, PX409-USBH, PX409-5.0KGUSBH, high accuracy pressure transducer, USB pressure transmitter, USB pressure sensor, pressure transducer 5000 psi, gauge pressure sensor, 316L stainless steel pressure sensor, micro-machined silicon sensor, high speed pressure measurement, pressure data logging, industrial pressure transducer, laboratory pressure sensor, Omega Engineering pressure sensor

[/kythuat]

[mota]
Catalogue
[/mota]

Copyright 2014 Khohangtudonghoavn
Tư vấn và báo giá
Chat ngay